Bảng giá các dịch vụ – Nha khoa Phương Nam

Dịch vụ Đơn giá Đơn vị
1. Lấy Cao Răng Thường + Đánh Bóng 100.000 2 hàm
2. Lấy cao răng V.I.P 500.000 2 hàm
3. Điều trị Nha Chu Viêm không phẫu thuật
(Kin 0,12%,KDR chống ê buốt,Máng và thuốc điều trị)
1.200.000 Liệu trình
4. Điều trị Nha Chu Viêm bằng Laser
(Kin 0,12%,KĐR chống ê buốt, Máng và Thuốc điều
trị)
2.500.000 Liệu trình
Dịch vụ Đơn giá Đơn vị
1. Hàn Fuji Nhật 100.000 1 Răng
2. Hàn Composite USA 100.000 1 Răng
3. Hàn Thẩm Mỹ Composite USA 500.000 1 Răng
4. Hàn Theo Dõi + Hàn Kết Thúc 200.000 1 Răng
Điều trị tủy răng thông thường Đơn giá Đơn vị
1. Nhóm Răng 1 Chân + Hàn Kết Thúc 800.000 1 Răng
2. Nhóm Răng 2 Chân + Hàn Kết Thúc 1.000.000 1 Răng
3. Nhóm Răng 3 Chân + Hàn Kết Thúc 1.500.000 1 Răng
4. Điều Trị Tủy Lại 2.500.000 1 Răng
Điều trị tủy kết hợp máy nội nha kỹ thuật cao Đơn giá Đơn vị
1. Nhóm Răng 1 Chân + Hàn Kết Thúc 800.000 1 Răng
2. Nhóm Răng 2 Chân + Hàn Kết Thúc 1.000.000 1 Răng
3. Nhóm Răng 3 Chân + Hàn Kết Thúc 1.500.000 1 Răng
4. Sử Dụng Bộ File Máy Cá Nhân (Sử Dụng Bộ Mới) Cộng thêm 1.000.000 1 Bộ
Dịch vụ Đơn giá Đơn vị
1. Nhổ Răng Số 8 Hàm Trên Thông Thường 1.500.000 1 Răng
2. Nhổ Răng Số 8 Hàm Trên Bằng Máy 3.000.000 1 Răng
3. Nhổ Răng Số 8 Hàm Dưới Thông Thường 2.500.000 1 Răng
4. Nhổ Răng Số 8 Hàm Dưới Bằng Máy 5.000.000 1 Răng
5. Nhổ Răng Hàm 1.000.000 1 Răng
6. Phẫu Thuật Nha Chu 2.000.000 1 Răng
7. Phẫu Thuật Chữa Cười Hở Lợi 12.000.000 1 Liệu trình
8. Cắt Lợi Trùm 1.000.000 1 Răng
9. Phẫu Thuật Cắt Nang Chân Răng 5.000.000 1 Răng
10. Phẫu Thuật Bấm Gai Xương Ổ Răng 500.000 1 Răng
Dịch vụ Đơn giá Đơn vị
1. Tẩy Trắng Răng Tại Nhà
(1 Bộ Máng Tẩy + 2 Tuýp Thuốc Opalescence USA)
1.500.000 1 Liệu trình
2. Tẩy Trắng Nhanh Tại Phòng Mạch Bằng Đèn Laser
Whitening
3.000.000 1 Liệu trình
3. Làm Máng Tẩy Riêng 500.000 1 Bộ
4. Thuốc Tẩy Trắng Opalescence USA 600.000 1 Tuýp
5. Tẩy Trắng Răng Công Nghệ Cao 2 in 1 5.000.000 1 Liệu trình
Răng full sứ cao cấp Xuất xứ Đơn giá Bảo hành
1. Sứ Katana Nhật 4.000.000 10 Năm
2. Sứ Venus Đức 4.000.000 10 Năm
3. Sứ Ceramill Đức 6.000.000 10 Năm
4. Sứ HT Smile Đức 8.000.000 10 Năm
5. Sứ Nacera Đức 8.000.000 10 Năm
6. Sứ Lava Plus Mỹ 8.000.000 15 Năm
7. Lava Ethetic Mỹ 15.000.000 15 Năm
8. Sứ Nacera Q3 Đức 15.000.000 15 Năm
9. Nacera Pearl Natural Đức 20.000.000 20 Năm
Veneer Xuất xứ Đơn giá Bảo hành
1. Sứ Emax Press (Veneer) Đức 7.000.000 10 Năm
2. Sứ Lisi Press (Veneer) Đức 10.000.000 10 Năm
3. Ceramay Press Đức 15.000.000 10 Năm
4. Emax onlay/inlay Mỹ 6.000.000 10 Năm
Răng sứ có kim loại Đơn giá Bảo hành
1. Kim loại thường 1.000.000 1 Năm
2. Kim loại Titan 2.000.000 3 Năm
3. Chốt đúc Titan 1.000.000 3 Năm
4. Chốt sứ thẩm mỹ 2.000.000 5 Năm
Chỉnh nha khay trong suốt Invisalign Đơn giá Đơn vị
Chỉnh Invisalign cấp độ trung bình 100.000.000 2 Hàm
Chỉnh Invisalign cấp độ phức tạp 120.000.000 2 Hàm
Hàm duy trì Vivera of Invisalign 8.000.000 3 Bộ/3 năm
Hàm duy trì Việt Nam 3.000.000 1 Bộ
Chỉnh nha có mắc cài Đơn giá Đơn vị
Chỉnh nha bằng khí cụ tháo lắp có ốc nong 3 chiều 7.000.000 1 Hàm
Chỉnh nha tháo lắp có ốc nong 2 chiều 5.000.000 1 Hàm
Chỉnh nha bằng khí cụ Twinblock, Facemask 15.000.000 2 Hàm
Chỉnh nha mắc cài Titan 25.000.000 2 Hàm
Chỉnh nha mắc cài sứ 30.000.000 2 Hàm
Chỉnh nha mắc cài Titan tự đóng 40.000.000 2 Hàm
Chỉnh nha mắc cài Pha Lê, Sứ tự đóng 45.000.000 2 Hàm
Mini vis hỗ trợ chỉnh nha 2.000.000 1 Vis
Khí cụ Transfoce nong hàm 5.000.000 1 Hàm
1 răng Implant hoàn thiện Đơn giá Đơn vị
1. Implant Hàn Quốc Neobiotech 16.000.000 1 Răng
2. Implant Pháp Kontack 20.000.000 1 Răng
3. Implant Thụy Sĩ Neodent 26.000.000 1 Răng
4. Implant Mỹ Nobell 35.000.000 1 Răng
5. Abutment Sứ Thẩm Mỹ 3.000.000 1 Abutment
6. Abutment Thép 1.500.000 1 Abutment
Phẫu thuật hỗ trợ Đơn giá Đơn vị
1. Phẫu Thuật Ghép xương 5.000.000 1 Tuýp
2. Phẫu Thuật Ghép màng sinh 3.000.000 1 Màng
3. Ghép màng huyết tương giàu tiểu cầu 2.000.000 1 Màng
4. Phẫu Thuật Nâng Xoang 5.000.000 1 Răng
Implant trồng răng toàn hàm All – On – 4 All – On – 6 Đơn vị
1. Implant Hàn Quốc Neobiotech 64.000.000 96.000.000 1 Hàm
2. Implant Pháp Kontack 80.000.000 120.000.000 1 Hàm
3. Implant Thụy Sĩ Neodent 104.000.000 156.000.000 1 Hàm
4. Implant Mỹ Nobell 140.000.000 210.000.000 1 Hàm
5. Hàm cố định trên Implant + Răng sứ toàn hàm 80.000.000 80.000.000 1 Hàm
Dịch vụ Đơn giá Đơn vị
1. Nền Hàm Bán Phần Hàm Dẻo 3.500.000 1 Hàm
2. Nền Hàm Toàn Phần Hàm Dẻo 5.000.000 1 Hàm
3. Hàm Khung Titan 5.000.000 1 Hàm
4. Răng Nhựa Ngoại 200.000 1 Hàm
5. Sửa Chữa Hoặc Vá Hàm Nhựa 500.000-1.000.000 1 Hàm
Dịch vụ Đơn giá Đơn vị
1. Nhổ Răng Sữa Bôi Tê Miễn phí
2. Nhổ Răng Sữa Gây Tê 100.000 1 Răng
3. Trám Bít Hố Rãnh 100.000 1 Răng
4. Phủ Gel Fluor 500.000 1 Liệu trình
5. Hàn Răng Fuzi Nhật 100.000 1 Răng
6. Hàn Theo Dõi + Trám Kết Thúc 200.000 1 Răng
7. Điều Trị Tủy Răng Sữa 500.000 1 Răng
8. Lấy Cao, Đánh Bóng Làm Sạch Mảng Bám 100.000 1 Lần
Dịch vụ Đơn vị Giá tiền
Gắn đá lên răng 300.000 1 Răng
Gắn lại răng sứ bị bong rơi (BN làm nơi khác) 500.000 1 Răng
Dịch vụ Đơn vị Giá tiền
Phim Panorama KTS 1 Phim 150.000
Phim Cephalometric KTS 1 Phim 150.000
Phim mặt thẳng KTS 1 Phim 150.000
Conebeam CT 2 hàm 1 Phim 400.000